马上
(馬上)lập tức, ngay
Ví dụ câu thực tế
我马上付款。
wǒ mǎ shàng fù kuǎn.
Tôi sẽ thanh toán ngay.
我马上就到学校,你再等我几分钟。
wǒ mǎ shàng jiù dào xué xiào, nǐ zài děng wǒ jǐ fēn zhōng.
Tôi sẽ đến trường ngay, bạn đợi tôi thêm vài phút.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.