马车

(馬車)mǎ chē
Âm Hán Việt:MÃ XA

xe ngựa

Ví dụ câu thực tế

游客们坐着马车观赏古城街景。

yóu kè men zuò zhe mǎ chē guān shǎng gǔ chéng jiē jǐng.

Các du khách ngồi xe ngựa ngắm cảnh đường phố cổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.