马克
(馬克)Các tầng nghĩa / Phát âm
mark (đơn vị tiền tệ)
Mark (tên)
Ví dụ câu thực tế
学习马克思主义理论必须紧密结合中国实际,决不能搞生搬硬套的教条主义。
xué xí mǎ kè sī zhǔ yì lǐ lùn bì xū jǐn mì jié hé zhōng guó shí jì, jué bù néng gǎo shēng bān yìng tào de jiào tiáo zhǔ yì.
Nghiên cứu lý luận Mác phải gắn liền với thực tiễn Trung Quốc, không được theo chủ nghĩa giáo điều máy móc.
在马克思主义社会学理论中,阶级划分与生产资料所有制形态有着密不可分的联系。
zài mǎ kè sī zhǔ yì shè huì xué lǐ lùn zhōng, jiē jí huà fēn yǔ shēng chǎn zī liào suǒ yǒu zhì xíng tài yǒu zhe mì bù kě fēn de lián xì.
Trong lý thuyết xã hội học mácxít, sự phân chia giai cấp gắn bó chặt chẽ với hình thức sở hữu tư liệu sản xuất.
学习领会经典马克思主义哲学的精髓,关键在于掌握解放思想、实事求是的思想路线。
xué xí lǐng huì jīng diǎn mǎ kè sī zhǔ yì zhé xué de jīng suǐ, guān jiàn zài yú zhǎng wò jiě fàng sī xiǎng, shí shì qiú shì de sī xiǎng lù xiàn.
Chìa khóa để học và hiểu bản chất của triết học Marxist cổ điển nằm ở việc nắm vững đường lối tư tưởng giải phóng tâm trí và tìm kiếm sự thật từ thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Marx (tên) / Karl Marx (1818-1883), nhà cách mạng, nhà kinh tế và nhà sử học người Đức
bút lông (từ mượn) / bút dạ
cốc, mug (từ mượn)
Mark Twain (Samuel Langhorne Clemens 1835-1910), nhà văn, tiểu thuyết gia và nhà hài hước Mỹ, tác giả của "Cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn" 哈克貝利·芬歷險記|哈克贝利·芬历险记[Ha1 ke4 bei4 li4 · Fen1 Li4 xian3 Ji4]
Sir Hiram Maxim (1840-1916), nhà phát minh người Mỹ gốc Anh của súng máy Maxim
(Đài Loan) Emmanuel Macron (1977-), tổng thống Pháp từ năm 2017
Emmanuel Macron (1977-), tổng thống Pháp từ năm 2017
Chủ nghĩa Marx
James Clerk Maxwell (1831-1879)
Maximilian hoặc Maximilien (tên)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.