首
đầu, thứ nhất, hàng đầu (lượng từ: bài hát/thơ)
Ví dụ câu thực tế
这首轻快的歌曲非常好听。
zhè shǒu qīng kuài de gē qǔ fēi cháng hǎo tīng.
Bài hát nhẹ nhàng này rất hay.
这首诗是他自己创造的。
zhè shǒu shī shì tā zì jǐ chuàng zào de.
Bài thơ này là do anh ấy sáng tác ra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.