首先
đầu tiên, trước tiên
Ví dụ câu thực tế
首先,让我问你一件事。
shǒu xiān, ràng wǒ wèn nǐ yī jiàn shì.
Đầu tiên, để tôi hỏi bạn một chuyện.
首先要休息好,然后才能工作好。
shǒu xiān yào xiū xī hǎo, rán hòu cái néng gōng zuò hǎo.
Trước tiên bạn phải nghỉ ngơi thật tốt rồi mới có thể làm việc tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.