首创
(首創)khởi xướng
Ví dụ câu thực tế
国家生物医药前沿创新团队在国际上首创了一种新型靶向智能纳米药物载体系统,在肿瘤精准治疗领域引发轰动。
guó jiā shēng wù yī yào qián yán chuàng xīn tuán duì zài guó jì shàng shǒu chuàng le yī zhǒng xīn xíng bǎ xiàng zhì néng nà mǐ yào wù zài tǐ xì tǒng, zài zhǒng liú jīng zhǔn zhì liáo lǐng yù yǐn fā hōng dòng.
Nhóm Đổi mới Biên giới Y sinh Quốc gia đã đi tiên phong trong một loại hệ thống vận chuyển thuốc nano thông minh có mục tiêu mới trên thế giới, gây chấn động trong lĩnh vực điều trị khối u chính xác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.