首要
quan trọng hàng đầu
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分首要,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn shǒu yào, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong cùng loại sản phẩm tỏ ra rất quan trọng, được người tiêu dùng ưa chuộng.
确保广大人民群众的生命财产安全,是当前防汛应急处置的首要任务。
què bǎo guǎng dà rén mín qún zhòng de shēng mìng cái chǎn ān quán, shì dāng qián fáng xùn yìng jí chǔ zhì de shǒu yào rèn wù.
Đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản của người dân là nhiệm vụ hàng đầu của công tác phòng chống lũ lụt và ứng phó khẩn cấp hiện nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.