首府
thủ đô (của khu tự trị hoặc châu)
Ví dụ câu thực tế
作为我国新疆维吾尔自治区的政治经济文化中心首府,乌鲁木齐是一座充满活力的现代化大都市。
zuò wéi wǒ guó xīn jiāng wéi wú ěr zì zhì qū de zhèng zhì jīng jì wén huà zhōng xīn shǒu fǔ, wū lǔ mù qí shì yī zuò chōng mǎn huó lì de xiàn dài huà dà dū shì.
Là thủ đô chính trị, kinh tế và văn hóa của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương của Trung Quốc, Urumqi là một đô thị hiện đại và năng động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.