难

(難)nán
Âm Hán Việt:NAN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nán

khó

#2nàn

thảm họa / khốn khổ / mắng chửi

Ví dụ câu thực tế

你觉得汉语难吗?

nǐ jué de hàn yǔ nán ma?

Bạn có thấy tiếng Trung khó không?

这个题很难。

zhè ge tí hěn nán.

Bài tập này rất khó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

难 [nán] (NAN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK