难堪

(難堪)nán kān
Âm Hán Việt:NAN KHAM

v. làm xấu hổ; adj. bối rối

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真难堪各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn nán kān gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng nghiêm túc các yêu cầu công việc khác nhau.

当众揭穿别人的隐私是非常不礼貌的行为,往往会让人陷入极度难堪。

dāng zhòng jiē chuān bié rén de yǐn sī shì fēi cháng bù lǐ mào de xíng wéi, wǎng wǎng huì ràng rén xiàn rù jí dù nán kān.

Tiết lộ bí mật của người khác ở nơi công cộng là một hành vi rất bất lịch sự và thường gây ra sự xấu hổ tột độ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.