难过
(難過)buồn bã
Ví dụ câu thực tế
听到这个坏消息大家心里都很难过。
tīng dào zhè ge huài xiāo xī dà jiā xīn lǐ dōu hěn nán guò.
Nghe tin xấu này trong lòng mọi người đều rất buồn bã.
他要离开了,我很难过。
tā yào lí kāi le, wǒ hěn nán guò.
Anh ấy sắp rời đi, tôi rất buồn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.