难以
(難以)khó mà, khó lòng
Ví dụ câu thực tế
那个场面真让人难以忘记。
nà ge chǎng miàn zhēn ràng rén nán yǐ wàng jì.
Cảnh tượng đó thực sự khiến người ta khó mà quên được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
không thể tin được
quá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó (thành ngữ) / cảm thấy khó nói về điều gì đó
khó chịu đựng / không thể chịu nổi
(thành ngữ) khó duy trì; không bền vững
không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ) / quá xúc động
khó thay đổi / ăn sâu bám rễ
khó thực hiện / khó đạt được
khó nắm bắt / khó định hình / bí ẩn
khó hiểu / không thể hiểu nổi
khó đối phó / khó xử lý
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.