难受

(難受)nán shòu
Âm Hán Việt:NAN THỌ

khó chịu

Ví dụ câu thực tế

我心里很难受。

wǒ xīn lǐ hěn nán shòu.

Tôi cảm thấy rất khó chịu.

我感冒了,身体很难受。

wǒ gǎn mào le, shēn tǐ hěn nán shòu.

Tôi bị cảm lạnh và cảm thấy rất ốm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.