随

(隨)suí
Âm Hán Việt:TUỲ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1suí

theo / tuân theo / thay đổi theo... / cho phép / sau đó

#2Suí

đi theo, cùng với

Ví dụ câu thực tế

经理让我随他去办公室。

jīng lǐ ràng wǒ suí tā qù bàn gōng shì.

Giám đốc bảo tôi đi theo anh ấy đến văn phòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

随 [suí] (TUỲ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK