随心所欲
(隨心所欲)làm theo ý mình
Ví dụ câu thực tế
自由并不意味着可以随心所欲,任何自由都必须以遵守法律和公德为前提。
zì yóu bìng bù yì wèi zhe kě yǐ suí xīn suǒ yù, rèn hé zì yóu dōu bì xū yǐ zūn shǒu fǎ lǜ hé gōng dé wèi qián tí.
Tự do không có nghĩa là có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn. Mọi quyền tự do đều phải dựa trên việc tuân thủ pháp luật và đạo đức công cộng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.