随后

(隨後)suí hòu
Âm Hán Việt:TUỲ HẬU

sau đó, ngay sau đó

Ví dụ câu thực tế

经理先讲话,随后大家开始讨论。

jīng lǐ xiān jiǎng huà, suí hòu dà jiā kāi shǐ tǎo lùn.

Giám đốc phát biểu trước, ngay sau đó mọi người bắt đầu thảo luận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.