随着

(隨著)suí zhe
Âm Hán Việt:TUỲ 着

cùng với, theo đà

Ví dụ câu thực tế

随着科技发展,生活越来越方便。

suí zhe kē jì fā zhǎn, shēng huó yuè lái yuè fāng biàn.

Cùng với sự phát triển của công nghệ, cuộc sống ngày càng tiện lợi.

随着经济的发展,人们的生活有了很大的提高。

suí zhe jīng jì de fā zhǎn, rén men de shēng huó yǒu le hěn dà de tí gāo.

Cùng với sự phát triển của kinh tế, đời sống của người dân đã được nâng cao rất nhiều.

随着科技的进步,手机的功能越来越丰富。

suí zhe kē jì de jìn bù, shǒu jī de gōng néng yuè lái yuè fēng fù.

Cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ, chức năng của điện thoại ngày càng phong phú.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.