随机
(隨機)ngẫu nhiên
Ví dụ câu thực tế
质检部门在生产流水线上随机抽检了五十件样品,合格率达到了百分之百。
zhì jiǎn bù mén zài shēng chǎn liú shuǐ xiàn shàng suí jī chōu jiǎn le wǔ shí jiàn yàng pǐn, hé gé lǜ dá dào le bǎi fēn zhī bǎi.
Bộ phận kiểm tra chất lượng đã kiểm tra ngẫu nhiên 50 mẫu trên dây chuyền sản xuất và tỷ lệ đạt 100%.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
tính ngẫu nhiên / tính chất ngẫu nhiên
số ngẫu nhiên
khoảng thời gian ngẫu nhiên / khoảng ngắt ngẫu nhiên
(toán) biến ngẫu nhiên
truy cập ngẫu nhiên (bộ nhớ)
hiệu ứng ngẫu nhiên
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)
bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.