随即
(隨即)ngay lập tức
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真随即各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn suí jí gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu công việc.
主持人宣读完开幕式欢迎致辞后,舞台大屏幕上随即播放了精彩纷呈的城市宣传片。
zhǔ chí rén xuān dú wán kāi mù shì huān yíng zhì cí hòu, wǔ tái dà píng mù shàng suí jí bō fàng le jīng cǎi fēn chéng de chéng shì xuān chuán piàn.
Sau khi người dẫn chương trình đọc bài phát biểu chào mừng tại lễ khai mạc, một đoạn video quảng cáo tuyệt vời về thành phố được chiếu trên màn hình lớn trên sân khấu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.