长
(長)Các tầng nghĩa / Phát âm
dài
dài
Ví dụ câu thực tế
姐姐的腿长,跑得快。
jiě jiě de tuǐ zhǎng, pǎo dé kuài.
Chị gái có đôi chân dài, chạy nhanh.
我想买一条长裙。
wǒ xiǎng mǎi yī tiáo zhǎng qún.
Tôi muốn mua một chiếc váy dài.
这条路很长,慢慢走吧。
zhè tiáo lù hěn zhǎng, màn màn zǒu ba.
Con đường này rất dài, hãy đi từ từ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.