长效
(長效)n., adj. dài hạn
Ví dụ câu thực tế
建立生态环境保护的长效机制,需要全社会各部门协同配合与持续监管。
jiàn lì shēng tài huán jìng bǎo hù de zhǎng xiào jī zhì, xū yào quán shè huì gè bù mén xié tóng pèi hé yǔ chí xù jiān guǎn.
Việc thiết lập một cơ chế lâu dài để bảo vệ sinh thái và môi trường đòi hỏi sự hợp tác phối hợp và giám sát liên tục của tất cả các bộ phận trong xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.