长江
(長江)sông Trường Giang
Ví dụ câu thực tế
长江是中国的第一大河。
cháng jiāng shì zhōng guó de dì yī dà hé。
Sông Dương Tử là con sông lớn nhất ở Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Tam Hiệp hoặc hẻm núi Trường Giang, cụ thể là: hẻm núi Khúc Đường 瞿塘峽|瞿塘峡[Qu2 tang2 Xia2], hẻm núi Vu巫峽|巫峡[Wu1 Xia2] và hẻm núi Tây Lăng 西陵峽|西陵峡[Xi1 ling2 Xia2]
Lưu vực sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
Vành đai kinh tế sông Trường Giang
Vùng châu thổ sông Dương Tử
nghĩa đen: sóng sau của sông Trường Giang đẩy sóng trước (thành ngữ) / nghĩa bóng: cái mới không ngừng thay thế cái cũ / mỗi thế hệ mới vượt trội thế hệ trước / (sự vật) không ngừng phát triển
Vùng kinh tế châu thổ sông Dương Tử (khu vực kinh tế bao gồm Thượng Hải, Chiết Giang và Giang Tô)
xem 長江後浪推前浪|长江后浪推前浪[Chang2 Jiang1 hou4 lang4 tui1 qian2 lang4]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.