长相
(長相)diện mạo, vẻ bề ngoài
Ví dụ câu thực tế
兄弟俩虽然是双胞胎,但仔细观察他们的面部轮廓长相和性格脾气,其实存在着鲜明差异。
xiōng dì liǎ suī rán shì shuāng bāo tāi, dàn zǐ xì guān chá tā men de miàn bù lún kuò zhǎng xiàng hé xìng gé pí qì, qí shí cún zài zhe xiān míng chā yì.
Mặc dù hai anh em là song sinh nhưng nếu quan sát kỹ đường nét khuôn mặt, tính cách và khí chất của họ, bạn có thể thấy rằng thực sự có những khác biệt đáng kể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.