长大

(長大)zhǎng dà
Âm Hán Việt:TRƯỜNG ĐẠI

lớn lên, khôn lớn

Ví dụ câu thực tế

长大以后,我才发现,做大人真不容易。

zhǎng dà yǐ hòu, wǒ cái fā xiàn, zuò dà rén zhēn bù róng yì.

Sau khi lớn lên, tôi mới phát hiện, làm người lớn thật không dễ dàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.