野

(埜)yě
Âm Hán Việt:DÃ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yě

hoang dã, đồng nội; thô lỗ, ngang tàng

#2yě

cánh đồng / trống trải / không gian mở / giới hạn / ranh giới / thô lỗ / hoang dã

#3yě

biến thể sai của 野[ye3]

Ví dụ câu thực tế

周末我们去郊外野餐吧。

zhōu mò wǒ men qù jiāo wài yě cān ba.

Cuối tuần chúng mình đi dã ngoại ở ngoại ô nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

野 [yě] (DÃ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK