野营
(野營)đi cắm trại
Ví dụ câu thực tế
在经验丰富的向导带领下,探险队员在苍翠的高山草甸上搭起帐篷进行野营过夜。
zài jīng yàn fēng fù de xiàng dǎo dài lǐng xià, tàn xiǎn duì yuán zài cāng cuì de gāo shān cǎo diān shàng dā qǐ zhàng péng jìn xíng yě yíng guò yè.
Được dẫn dắt bởi những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm, đoàn thám hiểm dựng lều trên đồng cỏ núi cao xanh tươi để cắm trại qua đêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.