通

tōng
Âm Hán Việt:THÔNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tōng

thông, thông suốt

#2tòng

lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)

Ví dụ câu thực tế

我想通了。

wǒ xiǎng tōng le.

Tôi nghĩ thông rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

通 [tōng] (THÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK