通告
v. thông báo công khai; n. thông báo
Ví dụ câu thực tế
市公安交管部门通过官方媒体发布通告,对主干道路段实施临时交通管制。
shì gōng ān jiāo guǎn bù mén tōng guò guān fāng méi tǐ fā bù tōng gào, duì zhǔ gàn dào lù duàn shí shī lín shí jiāo tōng guǎn zhì.
Cục CSGT và Công an thành phố đã ban hành thông báo trên các phương tiện truyền thông chính thức về việc thực hiện kiểm soát giao thông tạm thời trên các đoạn đường chính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.