通讯
(通訊)viễn thông, thông tin liên lạc
Ví dụ câu thực tế
现代通讯技术拉近了人与人的距离。
xiàn dài tōng xùn jì shù lā jìn le rén yǔ rén de jù lí.
Công nghệ viễn thông hiện đại đã rút ngắn khoảng cách giữa con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
sổ địa chỉ / danh bạ
phóng viên / nhà báo / người đưa tin
hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)
vệ tinh thông tin
địa chỉ liên hệ
thành viên thông tấn (của một học viện) / viện sĩ thông tấn
corresponding author (of an academic paper)
giao thức truyền thông
địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện
hệ thống truyền thông
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.