通讯

(通訊)tōng xùn
Âm Hán Việt:THÔNG TẤN

viễn thông, thông tin liên lạc

Ví dụ câu thực tế

现代通讯技术拉近了人与人的距离。

xiàn dài tōng xùn jì shù lā jìn le rén yǔ rén de jù lí.

Công nghệ viễn thông hiện đại đã rút ngắn khoảng cách giữa con người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.