通常

tōng cháng
Âm Hán Việt:THÔNG THƯỜNG

thông thường, bình thường

Ví dụ câu thực tế

下面就是我的一天通常的情况。

xià miàn jiù shì wǒ de yī tiān tōng cháng de qíng kuàng.

Dưới đây là tình huống thông thường trong một ngày của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

通常 [tōng cháng] (THÔNG THƯỜNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu