通过
(通過)thông qua, trải qua
Ví dụ câu thực tế
我通过了这次考试。
wǒ tōng guò le zhè cì kǎo shì.
Tôi đã thông qua kỳ thi lần này rồi.
汽车正在通过一座大桥。
qì chē zhèng zài tōng guò yī zuò dà qiáo.
Ô tô đang đi qua một cây cầu.
通过一段时间的学习,我的汉语水平提高了很多。
tōng guò yí duàn shí jiān de xué xí, wǒ de hàn yǔ shuǐ píng tí gāo le hěn duō.
Qua một thời gian học tập, trình độ tiếng Trung của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
他顺利通过了汉语水平考试。
tā shùn lì tōng guò le hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì.
Anh ấy đã thuận lợi vượt qua kỳ thi năng lực tiếng Hán (HSK).
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.