通知

tōng zhī
Âm Hán Việt:THÔNG TRI

thông báo

Ví dụ câu thực tế

学校通知我们明天不上课。

xué xiào tōng zhī wǒ men míng tiān bù shàng kè.

Trường học thông báo ngày mai chúng tôi không phải đi học.

请通知大家来开会。

qǐng tōng zhī dà jiā lái kāi huì.

Xin thông báo để mọi người đến họp.

我接到了开会的通知。

wǒ jiē dào le kāi huì de tōng zhī.

Tôi nhận được thông báo về cuộc họp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.