通用
thông dụng, dùng chung
Ví dụ câu thực tế
这种充电器在大部分手机上通用。
zhè zhǒng chōng diàn qì zài dà bù fèn shǒu jī shàng tōng yòng.
Bộ sạc này dùng chung được trên hầu hết các dòng điện thoại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ngôn ngữ chung / ngôn ngữ cầu nối
tính phổ quát
hệ thống phiên âm thông dụng được giới thiệu ở Đài Loan năm 2003
general aviation
bộ ký tự phổ quát UCS
Universal Serial Bus, USB (máy tính)
artificial general intelligence (AGI)
Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc (viết tắt của 通用漢字標準交換碼|通用汉字标准交换码[Tong1 yong4 Han4 zi4 Biao1 zhun3 Jiao1 huan4 ma3])
General Electric (GE)
General Electric (GE)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.