远

(遠)yuǎn
Âm Hán Việt:VIỄN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yuǎn

xa

#2yuàn

tự tạo khoảng cách (văn cổ)

Ví dụ câu thực tế

你家离地铁站远吗?

nǐ jiā lí dì tiě zhàn yuǎn ma?

Nhà bạn có xa ga tàu điện ngầm không?

我家离公司很远。

wǒ jiā lí gōng sī hěn yuǎn.

Nhà tôi cách công ty rất xa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.