远远

(遠遠)yuǎn yuǎn
Âm Hán Việt:VIỄN VIỄN

từ đằng xa; vượt xa

Ví dụ câu thực tế

我远远就看见他在向我挥手。

wǒ yuǎn yuǎn jiù kàn jiàn tā zài xiàng wǒ huī shǒu.

Tôi từ đằng xa đã thấy anh ấy vẫy tay với mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.