远近闻名
(遠近聞名)nổi tiếng gần xa
Ví dụ câu thực tế
这位老中医医术精湛、医德高尚,在周边十里八乡都是远近闻名的名医。
zhè wèi lǎo zhōng yī yī shù jīng zhàn, yī dé gāo shàng, zài zhōu biān shí lǐ bā xiāng dōu shì yuǎn jìn wén míng de míng yī.
Vị bác sĩ y học Trung Quốc già này có kỹ năng y tế tuyệt vời và đạo đức y học cao quý. Ông là một bác sĩ nổi tiếng ở các làng và thị trấn xung quanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.