远方

(遠方)yuǎn fāng
Âm Hán Việt:VIỄN PHƯƠNG

phương xa, nơi xa xôi

Ví dụ câu thực tế

朋友从远方寄来了一封明信片。

péng yǒu cóng yuǎn fāng jì lái le yī fēng míng xìn piàn.

Bạn tôi gửi một tấm bưu thiếp từ phương xa tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.