远大
(遠大)tầm nhìn xa / rộng lớn / tham vọng / đầy hứa hẹn
Ví dụ câu thực tế
投入的努力远大于回报。
tóu rù de nǔ lì yuǎn dà yú huí bào.
Nỗ lực bỏ ra lớn hơn nhiều so với đền đáp.
这群充满朝气的热血青年怀揣着远大的抱负,投身于国家的新能源研发事业。
zhè qún chōng mǎn zhāo qì de rè xuè qīng nián huái chuāi zhe yuǎn dà de bào fù, tóu shēn yú guó jiā de xīn néng yuán yán fā shì yè.
Nhóm thanh niên đầy nghị lực và đam mê này có tham vọng cao cả và cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu và phát triển năng lượng mới của đất nước.
真正有远大志向与大胸怀的实干家,从不屑于在鸡毛蒜皮的蝇头小利上争名逐利。
zhēn zhèng yǒu yuǎn dà zhì xiàng yǔ dà xiōng huái de shí gàn jiā, cóng bù xiè yú zài jī máo suàn pí de yíng tóu xiǎo lì shàng zhēng míng zhú lì.
Một người hành động thực sự có hoài bão cao cả và tấm lòng bao dung không bao giờ thèm tranh giành danh lợi trong những việc tầm thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.