过

(過)guò
Âm Hán Việt:QUÁ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1guò

băng qua / đi qua / trải qua (thời gian) / ăn mừng (ngày lễ) / sống / hòa hợp / quá / mức quá-

#2guo

(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)

#3Guō

(đi) qua, (bước) qua

Ví dụ câu thực tế

你去过中国吗?

nǐ qù guò zhōng guó ma?

Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?

我没看过这本书。

wǒ méi kàn guò zhè běn shū.

Tôi chưa đọc cuốn sách này.

你看过这部电影吗?

nǐ kàn guò zhè bù diàn yǐng ma?

Bạn xem qua bộ phim này chưa?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

过 [guò] (QUÁ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK