过错
(過錯)lỗi
Ví dụ câu thực tế
在交通事故责任认定中,交警部门依法根据各方当事人的违规事实确定具体的事故过错。
zài jiāo tōng shì gù zé rèn rèn dìng zhōng, jiāo jǐng bù mén yī fǎ gēn jù gè fāng dāng shì rén de wéi guī shì shí què dìng jù tǐ de shì gù guò cuò.
Trong việc xác định trách nhiệm pháp lý khi xảy ra tai nạn giao thông, cơ quan CSGT xác định lỗi cụ thể của vụ tai nạn dựa trên thực tế vi phạm của mỗi bên theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.