过去

(過去)guò qù
Âm Hán Việt:QUÁ KHỨ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1guò qù

quá khứ, trước đây

#2guò qu

(hậu tố động từ)

Ví dụ câu thực tế

我过去是学生,现在是老师。

wǒ guò qù shì xué shēng, xiàn zài shì lǎo shī.

Trước đây tôi là học sinh, bây giờ là giáo viên.

把过去的不开心都忘掉吧。

bǎ guò qù de bù kāi xīn dōu wàng diào ba.

Hãy quên hết những chuyện không vui trong quá khứ đi.

奶奶经常给我讲过去的事情。

nǎi nǎi jīng cháng gěi wǒ jiǎng guò qù de shì qíng.

Bà nội thường kể cho tôi nghe về chuyện ngày xưa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.