过时

(過時)guò shí
Âm Hán Việt:QUÁ THỜI

lỗi thời, lỗi mốt, cũ kỹ

Ví dụ câu thực tế

这种设计款式早就过时了。

zhè zhǒng shè jì kuǎn shì zǎo jiù guò shí le.

Kiểu dáng thiết kế này đã lỗi thời từ lâu rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.