过程
(過程)quá trình
Ví dụ câu thực tế
在学习过程中同学们应该要互相帮助。
zài xué xí guò chéng zhōng tóng xué men yīng gāi yào hù xiāng bāng zhù.
Trong quá trình học tập các bạn nên giúp đỡ lẫn nhau.
在工作的过程中,我们可能会遇到很多问题。
zài gōng zuò de guò chéng zhōng, wǒ men kě néng huì yù dào hěn duō wèn tí.
Trong quá trình làm việc, chúng ta có thể gặp phải nhiều vấn đề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.