过程

(過程)guò chéng
Âm Hán Việt:QUÁ TRÌNH

quá trình

Ví dụ câu thực tế

在学习过程中同学们应该要互相帮助。

zài xué xí guò chéng zhōng tóng xué men yīng gāi yào hù xiāng bāng zhù.

Trong quá trình học tập các bạn nên giúp đỡ lẫn nhau.

在工作的过程中,我们可能会遇到很多问题。

zài gōng zuò de guò chéng zhōng, wǒ men kě néng huì yù dào hěn duō wèn tí.

Trong quá trình làm việc, chúng ta có thể gặp phải nhiều vấn đề.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

过程 [guò chéng] (QUÁ TRÌNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu