过敏

(過敏)guò mǐn
Âm Hán Việt:QUÁ MẪN

dị ứng, quá mẫn cảm

Ví dụ câu thực tế

我对海鲜过敏,不能吃虾。

wǒ duì hǎi xiān guò mǐn, bù néng chī xiā.

Tôi bị dị ứng hải sản, không ăn được tôm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.