车
(車)Các tầng nghĩa / Phát âm
xe / phương tiện giao thông / LT:輛|辆[liang4] / máy / mài giũa bằng máy tiện / bộ thủ Khang Hy số 159
chiến xa (cổ đại) / xe pháo (trong cờ tướng) / xe (trong cờ vua)
xe
Ví dụ câu thực tế
外面停着一辆车。
wài miàn tíng zhe yī liàng chē.
Bên ngoài đang đỗ một chiếc ô tô.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.