车

(車)chē
Âm Hán Việt:XA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chē

xe / phương tiện giao thông / LT:輛|辆[liang4] / máy / mài giũa bằng máy tiện / bộ thủ Khang Hy số 159

#2jū

chiến xa (cổ đại) / xe pháo (trong cờ tướng) / xe (trong cờ vua)

#3Chē

xe

Ví dụ câu thực tế

外面停着一辆车。

wài miàn tíng zhe yī liàng chē.

Bên ngoài đang đỗ một chiếc ô tô.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.