车轮
(車輪)bánh xe
Ví dụ câu thực tế
历史前进的车轮不可阻挡,任何逆时代历史潮流而动的企图终将被滚滚大潮所淘汰。
lì shǐ qián jìn de chē lún bù kě zǔ dǎng, rèn hé nì shí dài lì shǐ cháo liú ér dòng de qǐ tú zhōng jiāng bèi gǔn gǔn dà cháo suǒ táo tài.
Bánh xe lịch sử là không thể ngăn cản, mọi nỗ lực đi ngược lại xu hướng lịch sử của thời đại cuối cùng sẽ bị thủy triều cuồn cuộn loại bỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.