车库

(車庫)chē kù
Âm Hán Việt:XA KHỐ

nhà để xe, ga-ra

Ví dụ câu thực tế

他把车停在地下车库里。

tā bǎ chē tíng zài dì xià chē kù lǐ.

Anh ấy đỗ xe trong nhà để xe dưới tầng hầm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.