车祸
(車禍)tai nạn ô tô
Ví dụ câu thực tế
交警部门温馨提醒广大司机朋友,雨雪大雾天气行车必须减速慢行谨防车祸。
jiāo jǐng bù mén wēn xīn tí xǐng guǎng dà sī jī péng yǒu, yǔ xuě dà wù tiān qì xíng chē bì xū jiǎn sù màn xíng jǐn fáng chē huò.
Cục Cảnh sát giao thông nhiệt liệt nhắc nhở các tài xế phải giảm tốc độ khi lái xe trong thời tiết mưa, tuyết, sương mù để đề phòng tai nạn ô tô.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.