负

(負)fù
Âm Hán Việt:PHỤ

gánh vác, chịu; âm, thua

Ví dụ câu thực tế

每个人都要为自己的行为负责。

měi gè rén dōu yào wèi zì jǐ de xíng wéi fù zé.

Mỗi người đều phải gánh vác trách nhiệm cho hành vi của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.