负有
(負有)chịu trách nhiệm về
Ví dụ câu thực tế
每一位公民都负有遵守国家宪法法律、维护国家安全与利益的法定义务。
měi yī wèi gōng mín dōu fù yǒu zūn shǒu guó jiā xiàn fǎ fǎ lǜ, wéi hù guó jiā ān quán yǔ lì yì de fǎ dìng yì wù.
Mọi công dân có nghĩa vụ pháp lý tuân theo hiến pháp và pháp luật của đất nước, bảo vệ an ninh và lợi ích quốc gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.